轉變過程

zhuǎn biàn guò chéng chuyển biến quá trình

Hán Việt: chuyển biến quá trình · Pinyin: zhuǎn biàn guò chéng

Tổng quan

quá trình thay đổi

Cấu tạo: (chuyển) + (biến) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình thay đổi