轉口商品 chuyển khẩu thương phẩm Hán Việt: chuyển khẩu thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 口 (khẩu) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtchuyển khẩu thương phẩmCấu tạo轉 + 口 + 商 + 品 · chuyển + khẩu + thương + phẩm nghĩa thành phần: chuyển + khẩu + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 轉口商品 huǎnkǒu shāngpǐn n. merchandise in transit