轉向不足 chuyển hướng bất túc Hán Việt: chuyển hướng bất túc Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtchuyển hướng bất túcCấu tạo轉 + 向 + 不 + 足 · chuyển + hướng + bất + túc nghĩa thành phần: chuyển + hướng + bất + túc