轉向飛行

zhuǎn xiàng fēi xíng chuyển hướng phi hành

Hán Việt: chuyển hướng phi hành · Pinyin: zhuǎn xiàng fēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hướng) + (phi) + (hành)