轉基因的 zhuǎn jī yīn de · chuyển cơ nhân đích Hán Việt: chuyển cơ nhân đích · Pinyin: zhuǎn jī yīn de Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 的 (đích)Pinyinzhuǎn jī yīn deHán Việtchuyển cơ nhân đíchCấu tạo轉 + 基 + 因 + 的 · chuyển + cơ + nhân + đích nghĩa thành phần: chuyển + cơ + nhân + đích