轉頭就走

chuyển đầu tựu tẩu

Hán Việt: chuyển đầu tựu tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (đầu) + (tựu) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉頭就走 huǎntóu jiù zǒu v.p. turn around and go away immediately