轉嫁危機

chuyển giá nguy ki

Hán Việt: chuyển giá nguy ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (giá) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉嫁危機 huǎnjià wēijī v.o. shift one's crises onto others