轉嫁行爲 chuyển giá hành vi Hán Việt: chuyển giá hành vi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 嫁 (giá) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtchuyển giá hành viCấu tạo轉 + 嫁 + 行 + 爲 · chuyển + giá + hành + vi nghĩa thành phần: chuyển + giá + hành + vi Nghĩa EngCihui 轉嫁行為 huǎnjià xíngwéi n. <psy.> redirected behavior