转子引擎

zhuàn zǐ yǐn qíngchuyển tử dẫn kình

Hán Việt: chuyển tử dẫn kình · Pinyin: zhuàn zǐ yǐn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động cơ Wankel

Đức

  • Handedict Wankelmotor (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引擎盖 · 引擎问题 · 转子铁芯 · 轉子蓮 · 转子发动机 · 转子成形术 · 转子流量计 · 转子温度计