Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 流 (lưu) + 量 (lượng) + 計 (kế)
- Hán Việt
- chuyển tử lưu lượng kế
- Cấu tạo
- 轉 + 子 + 流 + 量 + 計 · chuyển + tử + lưu + lượng + kế
nghĩa thành phần: chuyển + tử + lưu + lượng + kế
Từ liên quan
Gần nghĩa
转子发动机 · 转子成形术 · 转子温度计 · 转子引擎 · 转子铁芯