转子成形术 chuyển tử thành hình thuật Hán Việt: chuyển tử thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtchuyển tử thành hình thuậtCấu tạo轉 + 子 + 成 + 形 + 術 · chuyển + tử + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: chuyển + tử + thành + hình + thuật Từ liên quan Gần nghĩa转子发动机 · 转子流量计 · 转子温度计 · 转子引擎 · 转子铁芯