轉子成形術
chuyển tử thành hình thuật
Hán Việt: chuyển tử thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: chuyển tử thành hình thuật
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)