转子温度计

chuyển tử ôn độ kế

Hán Việt: chuyển tử ôn độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转子发动机 · 转子成形术 · 转子流量计 · 转子引擎 · 转子铁芯