轉子鐵芯 zhuàn zi tiě xīn · chuyển tử thiết tâm Hán Việt: chuyển tử thiết tâm · Pinyin: zhuàn zi tiě xīn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 鐵 (thiết) + 芯 (tâm)Pinyinzhuàn zi tiě xīnHán Việtchuyển tử thiết tâmCấu tạo轉 + 子 + 鐵 + 芯 · chuyển + tử + thiết + tâm nghĩa thành phần: chuyển + tử + thiết + tâm