转弯磨角

zhuǎn wān mó jiǎochuyển loan ma giác

Hán Việt: chuyển loan ma giác · Pinyin: zhuǎn wān mó jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指沿着曲折的道路走。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 彎 (loan) + 磨 (ma) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"转弯抹角"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

转弯抹角 · 轉彎子 · 转弯子 · 转弯抹角的 · 轉彎磨角 · 转弯车道 · 转弯儿 · 转弯抹角地