转意回心 zhuǎn yì huí xīn · chuyển ý hồi tâm Hán Việt: chuyển ý hồi tâm · Pinyin: zhuǎn yì huí xīn Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 意 (ý) + 回 (hồi) + 心 (tâm)Pinyinzhuǎn yì huí xīnHán Việtchuyển ý hồi tâmCấu tạo转 + 意 + 回 + 心 · chuyển + ý + hồi + tâm nghĩa thành phần: chuyển + ý + hồi + tâm