轉手成空 chuyển thủ thành không Hán Việt: chuyển thủ thành không Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 手 (thủ) + 成 (thành) + 空 (không)Hán Việtchuyển thủ thành khôngCấu tạo轉 + 手 + 成 + 空 · chuyển + thủ + thành + không nghĩa thành phần: chuyển + thủ + thành + không Nghĩa EngCihui 轉手成空 huǎnshǒuchéngkōng f.e. lose... all of a sudden