轉折連詞

chuyển chiết liên từ

Hán Việt: chuyển chiết liên từ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (chiết) + (liên) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉折連詞 huǎnzhé liáncí n. <lg.> adversative