轉折連詞 chuyển chiết liên từ Hán Việt: chuyển chiết liên từ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 折 (chiết) + 連 (liên) + 詞 (từ)Hán Việtchuyển chiết liên từCấu tạo轉 + 折 + 連 + 詞 · chuyển + chiết + liên + từ nghĩa thành phần: chuyển + chiết + liên + từ Nghĩa EngCihui 轉折連詞 huǎnzhé liáncí n. <lg.> adversative