轉換開關 zhuǎn huàn kāi guān · chuyển hoán khai quan Hán Việt: chuyển hoán khai quan · Pinyin: zhuǎn huàn kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinzhuǎn huàn kāi guānHán Việtchuyển hoán khai quanCấu tạo轉 + 換 + 開 + 關 · chuyển + hoán + khai + quan nghĩa thành phần: chuyển + hoán + khai + quan