转换开关

zhuǎn huàn kāi guānchuyển hoán khai quan

Hán Việt: chuyển hoán khai quan · Pinyin: zhuǎn huàn kāi guān

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 開 (khai) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc chuyển đổi

Đức

  • Handedict Umschalter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开关装置 · 开关设备 · 转换字符 · 转换断层 · 转换器 · 转换开关盒 · 开关指令 · 开关按钮