转换成分

chuyển hoán thành phân

Hán Việt: chuyển hoán thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 成 (thành) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phần biến đổi
  • Biên soạn 轉換成分 huǎnhuàn chéngfèn n. <lg.> transformational component

Eng

  • Cihui 轉換成分 huǎnhuàn chéngfèn n. <lg.> transformational component

Từ liên quan

Gần nghĩa

成分叉的 · 转换字符 · 转换断层 · 转换器 · 成分/份 · 成分分析 · 成分标识 · 成分结构