轉換文件 chuyển hoán văn kiện Hán Việt: chuyển hoán văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtchuyển hoán văn kiệnCấu tạo轉 + 換 + 文 + 件 · chuyển + hoán + văn + kiện nghĩa thành phần: chuyển + hoán + văn + kiện