轉換練習 chuyển hoán luyện tập Hán Việt: chuyển hoán luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtchuyển hoán luyện tậpCấu tạo轉 + 換 + 練 + 習 · chuyển + hoán + luyện + tập nghĩa thành phần: chuyển + hoán + luyện + tập Nghĩa EngCihui 轉換練習 huǎnhuàn liànxí n. <lg.> transformation drill