轉換設備 chuyển hoán thiết bị Hán Việt: chuyển hoán thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtchuyển hoán thiết bịCấu tạo轉 + 換 + 設 + 備 · chuyển + hoán + thiết + bị nghĩa thành phần: chuyển + hoán + thiết + bị