轉換貸款 zhuǎn huàn dài kuǎn · chuyển hoán thải khoản Hán Việt: chuyển hoán thải khoản · Pinyin: zhuǎn huàn dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinzhuǎn huàn dài kuǎnHán Việtchuyển hoán thải khoảnCấu tạo轉 + 換 + 貸 + 款 · chuyển + hoán + thải + khoản nghĩa thành phần: chuyển + hoán + thải + khoản