转接开关 chuyển tiếp khai quan Hán Việt: chuyển tiếp khai quan Tổng quan người chuyển hướng tàu hoả Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtchuyển tiếp khai quanTừ loạidanhCấu tạo轉 + 接 + 開 + 關 · chuyển + tiếp + khai + quan nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + khai + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người chuyển hướngTần suất từ người chuyển hướng tàu hoả Từ liên quan Gần nghĩa开关装置 · 开关设备 · 转接班机 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路 · 转接插头 · 开关三极管