轉接開關 chuyển tiếp khai quan Hán Việt: chuyển tiếp khai quan Tổng quan người chuyển hướng tàu hoả Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtchuyển tiếp khai quanCấu tạo轉 + 接 + 開 + 關 · chuyển + tiếp + khai + quan nghĩa thành phần: chuyển + tiếp + khai + quan Nghĩa ViệtCihui người chuyển hướng tàu hoả