转接插头

chuyển tiếp sáp đầu

Hán Việt: chuyển tiếp sáp đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转接开关 · 转接班机 · 插头外壳 · 转接器 · 转接头 · 转接板 · 转接轴