转接班机

zhuǎn jiē bān jīchuyển tiếp ban ki

Hán Việt: chuyển tiếp ban ki · Pinyin: zhuǎn jiē bān jī

Tổng quan

chuyến bay nối chuyến

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 接 (tiếp) + 班 (ban) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến bay nối chuyến

Eng

  • Cihui connecting flight

Từ liên quan

Gần nghĩa

转接开关 · 转接插头 · 班机号 · 转接器 · 转接头 · 转接板 · 转接轴