轉接班機

zhuǎn jiē bān jī chuyển tiếp ban ki

Hán Việt: chuyển tiếp ban ki · Pinyin: zhuǎn jiē bān jī

Tổng quan

chuyến bay nối chuyến

Cấu tạo: (chuyển) + (tiếp) + (ban) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến bay nối chuyến

Eng

  • CC-CEDICT connecting flight
  • Cihui connecting flight