轉數範圍 zhuǎn shù fàn wéi · chuyển sổ phạm vi Hán Việt: chuyển sổ phạm vi · Pinyin: zhuǎn shù fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 數 (sổ) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinzhuǎn shù fàn wéiHán Việtchuyển sổ phạm viCấu tạo轉 + 數 + 範 + 圍 · chuyển + sổ + phạm + vi nghĩa thành phần: chuyển + sổ + phạm + vi