轉數調節 zhuǎn shù diào jié · chuyển sổ điều tiết Hán Việt: chuyển sổ điều tiết · Pinyin: zhuǎn shù diào jié Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 數 (sổ) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinzhuǎn shù diào jiéHán Việtchuyển sổ điều tiếtCấu tạo轉 + 數 + 調 + 節 · chuyển + sổ + điều + tiết nghĩa thành phần: chuyển + sổ + điều + tiết