轉日回天

zhuǎn rì huí tiān chuyển nhật hồi thiên

Hán Việt: chuyển nhật hồi thiên · Pinyin: zhuǎn rì huí tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (nhật) + (hồi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量大,能扭转很难挽回的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容力量大,能扭转很难挽回的局面。