轉期票據 chuyển kì phiếu cứ Hán Việt: chuyển kì phiếu cứ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 期 (kì) + 票 (phiếu) + 據 (cứ)Hán Việtchuyển kì phiếu cứCấu tạo轉 + 期 + 票 + 據 · chuyển + kì + phiếu + cứ nghĩa thành phần: chuyển + kì + phiếu + cứ Nghĩa EngCihui 轉期票據 huǎnqī piàojù n. <acct.> note renewal M:¹zhāng