轉正定級

chuyển chánh định cấp

Hán Việt: chuyển chánh định cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (chánh) + (định) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉正定級 huǎnzhèngdìngjí f.e. pass the probationary period to become a permanent employee with fixed salary grade