轉海迴天

zhuǎn hǎi huí tiān chuyển hải hồi thiên

Hán Việt: chuyển hải hồi thiên · Pinyin: zhuǎn hǎi huí tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hải) + (hồi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量大,能扭转很难挽回的局面。同“转日回天”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"转日回天"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容力量大,能扭转很难挽回的局面。同转日回天”。