轉相警告

chuyển tương cảnh cáo

Hán Việt: chuyển tương cảnh cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (tương) + (cảnh) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉相警告 huǎnxiāngjǐnggào f.e. warn each other