轉盼流光

zhuǎn pàn liú guāng chuyển phán lưu quang

Hán Việt: chuyển phán lưu quang · Pinyin: zhuǎn pàn liú guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (phán) + (lưu) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼:顾盼,看;流光:飘忽不定,光彩闪耀。形容美女灵活而多情的眼神