轉眼不見 chuyển nhãn bất kiến Hán Việt: chuyển nhãn bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việtchuyển nhãn bất kiếnCấu tạo轉 + 眼 + 不 + 見 · chuyển + nhãn + bất + kiến nghĩa thành phần: chuyển + nhãn + bất + kiến Nghĩa EngCihui 轉眼不見 huǎnyǎnbùjiàn f.e. disappear in the twinkling of an eye