转眼不见

chuyển nhãn bất kiến

Hán Việt: chuyển nhãn bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Biến mất trong nháy mắt
  • Biên soạn 轉眼不見 huǎnyǎnbùjiàn f.e. disappear in the twinkling of an eye

Eng

  • Cihui 轉眼不見 huǎnyǎnbùjiàn f.e. disappear in the twinkling of an eye

Từ liên quan

Gần nghĩa

不見經傳 · 不见舆薪 · 转眼之间 · 转眼即逝 · 不见经传 · 不见天日 · 不見曦月 · 不見輿薪