轉眼之間
chuyển nhãn chi gian
Hán Việt: chuyển nhãn chi gian · Pinyin: zhuǎn yǎn zhī jiān
Tổng quan
trong nháy mắt: trong chớp mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui trong nháy mắt: trong chớp mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转眼:一眨眼。一眨眼的时间。形容极短的时间。
- Tân Hoa Tự Điển 转眼一眨眼。一眨眼的时间。形容极短的时间。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) in the wink of an eye; in a flash
- Cihui (idiom) in the wink of an eye; in a flash