轉眼成空

chuyển nhãn thành không

Hán Việt: chuyển nhãn thành không

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (nhãn) + (thành) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉眼成空 huǎnyǎnchéngkōng f.e. lose out at the last moment