轉磨不開 chuyển ma bất khai Hán Việt: chuyển ma bất khai Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 磨 (ma) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtchuyển ma bất khaiCấu tạo轉 + 磨 + 不 + 開 · chuyển + ma + bất + khai nghĩa thành phần: chuyển + ma + bất + khai Nghĩa EngCihui 轉磨不開 huànmobukāi r.v. <coll.> be unable to comprehend