转移人工

chuyển di nhân công

Hán Việt: chuyển di nhân công

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 人 (nhân) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lao động chuyển đổi
  • Biên soạn 轉移人工 huǎnyí réngōng n./v.o. transferred labor

Eng

  • Cihui 轉移人工 huǎnyí réngōng n./v.o. transferred labor

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精 · 人工推动 · 人工搬运