轉移人工 chuyển di nhân công Hán Việt: chuyển di nhân công Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 人 (nhân) + 工 (công)Hán Việtchuyển di nhân côngCấu tạo轉 + 移 + 人 + 工 · chuyển + di + nhân + công nghĩa thành phần: chuyển + di + nhân + công Nghĩa EngCihui 轉移人工 huǎnyí réngōng n./v.o. transferred labor