转移阵地

zhuǎn yí zhèn dìchuyển di trận địa

Hán Việt: chuyển di trận địa · Pinyin: zhuǎn yí zhèn dì

Tổng quan

di chuyển căn cứ (hoạt động)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 移 (di) + 陣 (trận) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái định vị
  • Cihui tái bố trí
  • Tần suất từ di chuyển căn cứ (hoạt động) , tái định vị , tái bố trí
  • Biên soạn 轉移陣地 huǎnyí zhèndì v.o. <mil.> evacuate a position

Eng

  • Cihui to move one's base (of operations); to reposition; to relocate
  • Tần suất từ 轉移陣地 huǎnyí zhèndì v.o. <mil.> evacuate a position

Từ liên quan

Gần nghĩa

转移安置 · 转移性的 · 转移支付 · 转移网络 · 转移视线 · 阵地工事 · 转移酶 · 转移人工