轉而從事 chuyển nhi tòng sự Hán Việt: chuyển nhi tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 而 (nhi) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtchuyển nhi tòng sựCấu tạo轉 + 而 + 從 + 事 · chuyển + nhi + tòng + sự nghĩa thành phần: chuyển + nhi + tòng + sự