轉腿節的 chuyển thối tiết đích Hán Việt: chuyển thối tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 腿 (thối) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtchuyển thối tiết đíchCấu tạo轉 + 腿 + 節 + 的 · chuyển + thối + tiết + đích nghĩa thành phần: chuyển + thối + tiết + đích