轉船準單 chuyển thuyền chuẩn đan Hán Việt: chuyển thuyền chuẩn đan Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 船 (thuyền) + 準 (chuẩn) + 單 (đan)Hán Việtchuyển thuyền chuẩn đanCấu tạo轉 + 船 + 準 + 單 · chuyển + thuyền + chuẩn + đan nghĩa thành phần: chuyển + thuyền + chuẩn + đan Nghĩa EngCihui 轉船準單 huǎnchuán zhǔndān n. <acct.> transshipment permit M:¹zhāng