轉行培訓 zhuǎn xíng péi xùn · chuyển hành bồi huấn Hán Việt: chuyển hành bồi huấn · Pinyin: zhuǎn xíng péi xùn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 行 (hành) + 培 (bồi) + 訓 (huấn)Pinyinzhuǎn xíng péi xùnHán Việtchuyển hành bồi huấnCấu tạo轉 + 行 + 培 + 訓 · chuyển + hành + bồi + huấn nghĩa thành phần: chuyển + hành + bồi + huấn