轉角牛羚 zhuǎn jiǎo niú líng · chuyển giác ngưu linh Hán Việt: chuyển giác ngưu linh · Pinyin: zhuǎn jiǎo niú líng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 牛 (ngưu) + 羚 (linh)Pinyinzhuǎn jiǎo niú língHán Việtchuyển giác ngưu linhCấu tạo轉 + 角 + 牛 + 羚 · chuyển + giác + ngưu + linh nghĩa thành phần: chuyển + giác + ngưu + linh