转角牛羚

zhuǎn jiǎo niú língchuyển giác ngưu linh

Hán Việt: chuyển giác ngưu linh · Pinyin: zhuǎn jiǎo niú líng

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 角 (giác) + 牛 (ngưu) + 羚 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh dương đầu bò

Đức

  • Handedict Leierantilope (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉角子 · 轉角頭 · 转角儿 · 转角处 · 转角头 · 转角子