转让交易

chuyển nhượng giao dịch

Hán Việt: chuyển nhượng giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao dịch chuyển nhượng
  • Biên soạn 轉讓交易 huǎnràng jiāoyì n. transfer transaction

Eng

  • Cihui 轉讓交易 huǎnràng jiāoyì n. transfer transaction

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易市场 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所 · 交易日 · 交易者