转让担保 zhuǎn ràng dān bǎo·chuyển nhượng đam bảo Hán Việt: chuyển nhượng đam bảo · Pinyin: zhuǎn ràng dān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Pinyinzhuǎn ràng dān bǎoHán Việtchuyển nhượng đam bảoCấu tạo轉 + 讓 + 擔 + 保 · chuyển + nhượng + đam + bảo nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + đam + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đảm bảo chuyển nhượngĐứcHandedict Sicherungsübereignung Từ liên quan Gần nghĩa担保契约 · 担保人 · 担保不会 · 担保付款 · 担保信贷 · 担保协议 · 担保合同 · 担保帐户