轉讓擔保 zhuǎn ràng dān bǎo · chuyển nhượng đam bảo Hán Việt: chuyển nhượng đam bảo · Pinyin: zhuǎn ràng dān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Pinyinzhuǎn ràng dān bǎoHán Việtchuyển nhượng đam bảoCấu tạo轉 + 讓 + 擔 + 保 · chuyển + nhượng + đam + bảo nghĩa thành phần: chuyển + nhượng + đam + bảo