轉軌輔導 zhuǎn guǐ fǔ dǎo · chuyển quỹ phụ đạo Hán Việt: chuyển quỹ phụ đạo · Pinyin: zhuǎn guǐ fǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 軌 (quỹ) + 輔 (phụ) + 導 (đạo)Pinyinzhuǎn guǐ fǔ dǎoHán Việtchuyển quỹ phụ đạoCấu tạo轉 + 軌 + 輔 + 導 · chuyển + quỹ + phụ + đạo nghĩa thành phần: chuyển + quỹ + phụ + đạo