轉輾反側
chuyển triển phản trắc
Hán Việt: chuyển triển phản trắc · Pinyin: zhuǎn zhǎn fǎn cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心中有事,翻来覆去不能入睡。同“辗转反侧”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"辗转反侧"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容心中有事,翻来覆去不能入睡。同辗转反侧”。
Eng
- Cihui 轉輾反側 huǎnzhǎnfǎncè f.e. toss and turn