轉運口岸

chuyển vận khẩu ngạn

Hán Việt: chuyển vận khẩu ngạn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (vận) + (khẩu) + (ngạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉運口岸 huǎnyùn kǒu'àn p.w. entrepot